Bản dịch của từ 䯨 trong tiếng Việt
䯨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
䯨 (Động từ)
【qiāo】
01
Giống như từ 'gõ' trong tiếng Việt, nghĩa là đánh nhẹ hoặc đập vào một vật gì đó (như gõ cửa).
同“敲”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【KIỀU】
- Các biến thể:
- 敲, 𩫀
- Hình thái radical:
- ⿱,高,大
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 高
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨乚一丨乚丨乚一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棼
隫
豮
妢
濆
橨
獖
魵
䴅
䩿
燓
墳
鸖
焃
䳽
䎋
褐
熇
䓼
垎
和
嗃
喝
䚂
高
䯪
䯫
髜
髝
髙
髛
髚
䯬
髞
䯩
䯧
嗋
豋
满
蓓
䛘
衙
較
遛
鈵
搾
稢
靖
