Bản dịch của từ 䯫 trong tiếng Việt
䯫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
䯫 (Tính từ)
【hào】
01
Cùng nghĩa với chữ “颢”, chỉ sự sáng sủa, rực rỡ như ánh sáng trắng tinh khiết (như sương mai trắng muốt trên lá)
同“颢”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
- Các biến thể:
- 顥
- Hình thái radical:
- ⿰,景,高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 高
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丶一丨乚一乚丿丶丶一丨乚一丨乚丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘪
恏
聕
曍
滜
澔
悎
號
皜
薃
㞻
浩
䵘
㛼
㰱
閯
沙
廈
㵤
嗄
喢
䮜
霎
䝊
髚
髞
䯬
䯧
䯩
髜
髙
䯪
高
髛
髝
䯨
鑋
䵏
鰴
鬜
囉
䟎
霼
戵
䨲
籜
灘
䰎
