Bản dịch của từ 䯰 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiè
01

Tóc giả hoặc búi tóc giả dùng để che phủ tóc thật

假髮,覆髻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiểu tóc búi, tóc được cài ghim gọn gàng (như búi tóc của cô dâu hay thiếu nữ ngày xưa)

髮髻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䯰
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【KẾT】
Các biến thể:
𩬉, 𩬐
Hình thái radical:
⿱,髟,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丿丶丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép