Bản dịch của từ 䯺 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ tóc rối bù, thường dùng trong tang tóc (tóc khắc khổ, tang tóc nhớ thương).

同“髺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䯺
Bính âm:
【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,髟,𠯑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丿乚一乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép