Bản dịch của từ 䰂 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cài

ㄘㄞˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

cài
01

Kiểu búi tóc trên đỉnh đầu, như búi tóc của các cô gái xưa (dễ nhớ vì 'thái' nghe gần giống 'thắt' tóc)

髮髻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khăn trùm đầu để che phủ tóc (giúp nhớ vì 'thái' cũng có nghĩa là che phủ)

覆頭巾。

Ví dụ
03

Việc làm đẹp tóc, chăm sóc tóc (liên tưởng đến việc 'thái' tóc cho đẹp)

美髮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䰂
Bính âm:
【cài】【ㄘㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
𩭄
Hình thái radical:
⿱,髟,采
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丿丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép