Bản dịch của từ 䰂 trong tiếng Việt
䰂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cài | ㄘㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
䰂 (Danh từ)
【cài】
01
Kiểu búi tóc trên đỉnh đầu, như búi tóc của các cô gái xưa (dễ nhớ vì 'thái' nghe gần giống 'thắt' tóc)
髮髻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khăn trùm đầu để che phủ tóc (giúp nhớ vì 'thái' cũng có nghĩa là che phủ)
覆頭巾。
Ví dụ
03
Việc làm đẹp tóc, chăm sóc tóc (liên tưởng đến việc 'thái' tóc cho đẹp)
美髮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
