Bản dịch của từ 䰃 trong tiếng Việt
䰃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䰃 (Tính từ)
【péng】
01
〔~鬤〕a. Tóc bị phân tán. b. Râu và tóc rải rác.
〔~鬤〕a.头发散乱。b.散乱的须发。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BÀNG】
- Các biến thể:
- 𩮗, 碰
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,並
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿丶丿一丨丨丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥊
搒
莑
倗
淜
䡫
髼
傰
篣
韼
㛔
憉
䯱
髱
髿
髨
䰏
鬇
髸
髼
髤
䯸
䰇
䯶
䗶
䗱
䁵
濺
櫁
騧
轈
鎑
嚡
䃩
㝰
藭
