Bản dịch của từ 䰆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

róu
01

Bờm ngựa dày và đẹp, như mái tóc vàng óng (dễ nhớ như 'râu' ngựa).

浓密的马鬃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tóc vàng, như màu vàng của ánh nắng.

黄头发。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䰆
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,髟,柔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿乚丶乚乚丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép