Bản dịch của từ 䰉 trong tiếng Việt
䰉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䰉 (Danh từ)
【pán】
01
Kiểu búi tóc cuộn tròn ngang đầu, như búi tóc của người xưa (dễ nhớ: 'bàn' tóc cuộn tròn như cái bàn tròn).
盘卷起来的发髻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 䰔, 盤
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,般
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿丿丿乚丶丶一丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爿
盘
蒰
鎜
肨
磐
媻
跘
䰔
䃲
眫
膰
沜
叛
聁
炍
襻
泮
闆
䙪
䏒
䃲
袢
牉
髣
鬇
䰐
䯹
鬘
髩
䯿
鬒
䰂
髿
䰈
䯭
㒤
䵫
響
㒧
㝱
黨
鶤
巍
騵
譨
䭚
顣
