Bản dịch của từ 䰍 trong tiếng Việt
䰍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
䰍 (Danh từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ 髹 (tuỳ), chỉ loại sơn đỏ thẫm dùng để sơn hoặc phủ lên đồ vật (giúp nhớ: 'tuỳ' giống 'tuý' đỏ thẫm, sơn lên đồ cho đẹp)
同“髤”。《説文•桼部》:“䰍,桼也。”《廣韻•尤韻》:“䰍”,同“髤”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄒㄧㄡ】【TUỲ】
- Các biến thể:
- 髤, 𥿴
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,桼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿一丨丿丶丿丶乚丶丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹂
庛
賜
㩞
刾
㓨
㡹
蚝
䦻
𠕞
赐
䯸
諆
䣛
柒
墄
㩻
恓
褄
𠔶
凄
缉
桤
沏
羞
㹋
鮴
鸺
馐
髹
修
休
咻
髤
鎀
樇
䰎
髺
鬌
髢
䯺
髦
髤
髵
䰑
鬆
鬋
䰄
鶳
轜
䳶
鼱
儹
䃵
㠥
䰫
顧
𠑗
䑏
鷨
