Bản dịch của từ 䰎 trong tiếng Việt
䰎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䰎 (Danh từ)
【kuì】
01
Kiểu búi tóc cuộn tròn trên đỉnh đầu, như búi tóc của các cô gái xưa.
盘卷而成的头髻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUẢI】
- Các biến thể:
- 𩯿
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,貴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿丨乚一丨一丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鑎
襘
劊
椢
䯣
攱
㙺
䠩
㪈
䝿
瞶
桂
燬
譭
悔
㩓
䛼
虺
䏨
毁
毀
毇
螝
䫖
䇻
㧉
䙆
䈐
蒉
嘳
籄
䏗
聩
匱
溃
㤬
鬉
䰁
髪
䰊
鬝
髧
䰂
髨
鬖
鬅
髿
䰄
䲄
䮳
䥧
彲
䶜
蘸
䡻
鰽
瓙
饕
㣆
飋
