Bản dịch của từ 䰐 trong tiếng Việt
䰐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䰐 (Tính từ)
【lán】
01
Tóc dài mượt mà, như mái tóc dài bay trong gió (dễ nhớ vì 'lân' nghe gần giống 'lăn' tóc dài).
头发长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lông tóc nhiều, dày đặc (như bộ lông của thú vật).
毛发多。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
