Bản dịch của từ 䰒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

méng
01

Bờm ngựa rủ xuống như mái tóc dài, dễ nhớ như 'mãng bờm' ngựa đẹp; bờm ngựa là phần lông dài ở cổ ngựa.

马垂鬣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䰒
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÃNG】
Các biến thể:
𩮡, 𩯼
Hình thái radical:
⿱,髟,蒙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一一乚丶丿丿丿丨一一丨丶乚一一丿乚丿丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép