Bản dịch của từ 䰔 trong tiếng Việt
䰔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
䰔 (Tính từ)
【】
01
Giống chữ “䰉”, chỉ kiểu tóc chải ngang, tóc pha màu hoặc tóc bạc (như tóc ông bà)
同“䰉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
- Các biến thể:
- 䰉
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,盤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿丿丿乚丶丶一丿乚乚丶丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
縏
跘
盘
柈
䃲
蟠
洀
幋
瀊
磐
㵗
䈲
䰎
髡
鬑
䰂
鬛
䯸
鬘
鬔
髲
鬊
髟
髪
鱱
攮
䫷
躡
糶
灣
欘
䉷
躣
䲘
鱨
彠
