Bản dịch của từ 䰖 trong tiếng Việt
䰖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuǎn | ㄗㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䰖 (Danh từ)
【zuǎn】
01
Kiểu búi tóc của phụ nữ, tóc được chải gọn và cột thành búi phía sau đầu, bóng mượt như tóc con gái mới lớn.
妇女梳在头后的发髻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zuǎn】【ㄗㄨㄢˇ】【TOÁN】
- Các biến thể:
- 𩯳, 𨲽, 𨳄
- Hình thái radical:
- ⿱,髟,贊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 髟
- Số nét:
- 29
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一一一乚丶丿丿丿丿一丨一丿乚丿一丨一丿乚丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穳
㠝
㭫
攢
灒
攒
欑
巑
䆘
濽
櫕
髻
鬏
髿
髺
髦
䯺
髰
鬀
鬙
髪
鬜
鬗
鸜
钃
韊
𠆡
靏
䥹
纞
䶪
䯁
驪
虋
𠑴
