Bản dịch của từ 䰙 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loại nồi ba chân cổ xưa, miệng rộng, dùng để đựng hoặc vo gạo (nhớ hình ảnh nồi ba chân trong bếp Việt xưa).

三足釜。

Ví dụ
02

Dụng cụ dùng để vo gạo, giúp loại bỏ tạp chất và bụi bẩn.

淘米的用具。

Ví dụ
䰙
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【Ỷ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,鬲,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丶丿一丨一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép