Bản dịch của từ 䰛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ khác của , chỉ cái nồi đất lớn hoặc nồi sắt lớn dùng để nấu ăn (nhớ câu 'lịch sử nồi đất')

鬲的异体字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䰛
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
𤮄, 鬲, 𤭁
Hình thái radical:
⿰,鬲,瓦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép