Bản dịch của từ 䰜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cái nồi đất lớn dùng nấu ăn thời xưa (giống như cái nồi gang to, gọi là “lịch” để nhớ dễ hơn).

同“鬲”。古代炊器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䰜
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,弓,鬲,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép