Bản dịch của từ 䰟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

hún
01

Cái hồn, phần tinh thần của con người bay lên trời, trí óc, linh hồn (nhớ câu 'hồn nhiên' để liên tưởng).

同“魂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䰟
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN】
Hình thái radical:
⿱,云,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一乚丶丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép