Bản dịch của từ 䰠 trong tiếng Việt
䰠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shén | ㄕㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䰠 (Danh từ)
【shén】
01
Cùng nghĩa với 'thần' – vị thần linh, thần núi trong tín ngưỡng Việt Nam (nhớ đến câu 'thần linh phù hộ')
同“神”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shén】【ㄕㄣˊ】【THẦN】
- Các biến thể:
- 𩳱, 𩴋
- Hình thái radical:
- ⿺,鬼,申
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨乚一丨一丿乚乚丶丨乚一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉮
鰰
甚
什
榊
神
燊
身
莘
鯓
诜
訷
伸
蓡
棽
鰺
糣
罧
䰦
魕
䰭
魄
魑
魂
魘
魙
魐
魉
魗
鬾
綫
慘
艌
膀
煼
膎
遪
𠎯
鞅
駏
蜽
碯
