Bản dịch của từ 䰤 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōng

ㄉㄨㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

dōng
01

Ma quỷ xấu xí, quái vật đáng sợ (như ma đổng)

鬼杀人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi của ma quỷ trong truyền thuyết

鬼名。

Ví dụ
03

Diện mạo xấu xí, gớm ghiếc

丑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䰤
Bính âm:
【dōng】【ㄉㄨㄥ】【ĐỔNG】
Hình thái radical:
⿰,東,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一一丨丿丶丿丨乚一丨一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép