Bản dịch của từ 䰦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên gọi ma quái, chỉ những linh hồn xấu xa, quỷ quái hay yêu quái trong truyện dân gian Việt Nam (như 'ma bì' làm người sợ hãi).

鬼名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䰦
Bính âm:
【pí】【ㄆㄧˊ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿺,鬼,卑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丿丨乚一一丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép