Bản dịch của từ 䰭 trong tiếng Việt
䰭
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
䰭 (Từ tượng thanh)
【】
01
Âm thanh rùng rợn của ma quỷ, tiếng kêu u u như tiếng quái vật (giúp nhớ: 'duy' như tiếng hú vang trong đêm tối)
同“䰰”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 䰰
- Hình thái radical:
- ⿰,𦓔,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚丨丨一丿丨乚丨丨丿丨乚一丨一丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫖
譳
耨
䘫
槈
搙
鎒
獳
䅶
檽
鐞
㨎
袽
筎
嬬
桇
襦
䤉
茹
醹
铷
獳
䘫
魈
魒
鬽
䰰
魁
魅
魗
䰮
魋
魐
魖
魇
籐
驂
蠠
罍
鼛
蠟
癨
𠑜
爖
䕷
鶹
蠩
