Bản dịch của từ 䰰 trong tiếng Việt
䰰
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
䰰 (Từ tượng thanh)
【rú】
01
Tiếng kêu rùng rợn của ma quỷ, như tiếng hú vang trong đêm tối (giúp nhớ âm 'nhu' như tiếng hú ma)
鬼叫聲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 𩴶, 䰭
- Hình thái radical:
- ⿰,需,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鬼
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶乚丨丶丶丿丶一丿丨乚丨丨丿丨乚一丨一丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㨎
嚅
䋈
䘫
襦
铷
挐
儒
鱬
䞕
吺
獳
鬼
䰱
魂
魗
魓
魐
鬿
䰮
魍
䰩
䰦
魒
贙
襲
䩏
聾
蠯
䬞
欑
馪
豅
曫
鱚
變
