Bản dịch của từ 䰴 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cá đang bơi lội (hình ảnh cá tung tăng trong nước)

鱼游。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại cá (một loài cá đặc biệt)

鱼名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cá bị đứt (hình ảnh cá bị cắt làm nhớ đến cá bị đứt khúc)

断鱼。

Ví dụ
䰴
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍCH】
Hình thái radical:
⿰,魚,乞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép