Bản dịch của từ 䰵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên gọi khác của cá chét (cá biển nhỏ, thân dẹp, thường dùng làm mồi câu cá lớn).

鲻鱼的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈phương ngữ〉 Tên gọi khác của cá chẽm đuôi phượng (một loại cá biển).

〈方言〉凤尾鲚的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䰵
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,魚,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép