Bản dịch của từ 䰼 trong tiếng Việt
䰼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䰼 (Danh từ)
【qín】
01
Món cá muối chua, cá ướp muối để ăn dần (giống như cá mắm trong ẩm thực Việt)
腌鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【TẦN】
- Các biến thể:
- 𩷒
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,今
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丶一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚯
镡
㜦
鐔
枔
襑
礥
㻸
䢈
鈫
鳹
䅾
鈙
嗪
矝
䶖
蠄
琹
噙
䖌
魶
鱙
鰉
鱥
鯸
鱗
鮀
鰸
魞
鱅
鯻
䲤
鄸
璡
撑
翫
遵
䝊
慧
蕇
䭿
噇
蕍
璇
