Bản dịch của từ 䱀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤN/AN/AN/A

(Danh từ)

yāng
01

Một loại cá nhỏ, đầu rộng bằng phẳng, mắt nhỏ, đuôi tròn, thân không có vảy, sống ở suối, có nhiều loại khác nhau (dễ nhớ như cá ương suối trong vắt).

一种鱼,头宽平,眼小,尾圆,体无鳞,生活在溪涧中,种类较多。

Ví dụ
02

〔~〕Cá vàng sông (cá vàng mặt rộng, quen gọi là cá ương).

〔~䰲〕黄颡鱼。

Ví dụ
䱀
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Các biến thể:
䰲, 𫚐
Hình thái radical:
⿰,魚,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép