Bản dịch của từ 䱀 trong tiếng Việt
䱀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yāng | ㄧㄤ | N/A | N/A | N/A |
䱀 (Danh từ)
【yāng】
01
Một loại cá nhỏ, đầu rộng bằng phẳng, mắt nhỏ, đuôi tròn, thân không có vảy, sống ở suối, có nhiều loại khác nhau (dễ nhớ như cá ương suối trong vắt).
一种鱼,头宽平,眼小,尾圆,体无鳞,生活在溪涧中,种类较多。
Ví dụ
02
〔~䰲〕Cá vàng sông (cá vàng mặt rộng, quen gọi là cá ương).
〔~䰲〕黄颡鱼。
Ví dụ
