Bản dịch của từ 䱋 trong tiếng Việt
䱋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒng | ㄍㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
䱋 (Danh từ)
【gǒng】
01
Cá khổng lồ trong truyền thuyết, giống cá mập khổng lồ dài hàng ngàn dặm (nhớ đến 'cung' như cá khổng lồ trong biển cả)
鲲。
Ví dụ
02
Cá con, giống cá non (như mầm cá)
鱼苗。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CUNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,共
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨丨一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赕
伔
㽎
瓭
撢
抌
賧
䉞
膽
馾
玬
亶
㼦
栱
㤨
珙
㭟
唝
䂬
銾
拱
㧬
鞏
巩
鱝
鰝
鮠
鰋
鱉
鯴
鮒
鰅
鯅
鱐
䱴
䱅
謙
褺
蟓
繅
癋
䯼
鼂
䏇
虨
㽆
颶
駼
