Bản dịch của từ 䱌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cá nóc, một tên gọi khác của cá phình (nhớ cá nóc phình to như quả bóng)

[鯸~]河豚别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䱌
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Hình thái radical:
⿰,魚,𦣞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨丨乚一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép