Bản dịch của từ 䱒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cá nóc, loại cá có thể phồng lên như quả bóng, thường ăn được sau khi đã được xử lý cẩn thận (gợi nhớ cá nóc Nhật Bản - fugu)

河豚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cá được ngâm muối để bảo quản, thường là cá ướp muối mặn mà, thơm ngon (như cá khô muối)

用盐浸渍过的鱼。

Ví dụ
䱒
Bính âm:
【yè】【ㄧㄝˋ】【DẶC】
Các biến thể:
𩸆
Hình thái radical:
⿰,魚,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一乚丨一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép