Bản dịch của từ 䱕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

méi
01

Cá thu vàng (loại cá biển phổ biến, thân vàng óng như hoa vàng)

黄花鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cách cá bơi lội, bơi lội uyển chuyển như múa

鱼游动的样子。

Ví dụ
䱕
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÊ】
Các biến thể:
𧉯
Hình thái radical:
⿰,魚,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一乚乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép