ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䱚
Bảng phân tích âm vị 䱚
Lù
Một loại cá thân dài, mình dẹp, màu xám nâu với các vệt đen không đều, miệng và mắt to, đầu có nhiều gai và cạnh rõ nét (như cá lóc trong dân gian).
一种鱼,体长而侧扁,灰褐色,有不规则黑色斑纹,口大眼大,头部棘和棱显著。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép