Bản dịch của từ 䱚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Một loại cá thân dài, mình dẹp, màu xám nâu với các vệt đen không đều, miệng và mắt to, đầu có nhiều gai và cạnh rõ nét (như cá lóc trong dân gian).

一种鱼,体长而侧扁,灰褐色,有不规则黑色斑纹,口大眼大,头部棘和棱显著。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䱚
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿰,魚,彔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶乚乚一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép