Bản dịch của từ 䱛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

huò
01

Một loại cá nhỏ, thân dài và dẹt bên, màu xám bạc pha vàng cam, mõm tròn cùn, răng như lông tơ, vảy đầu tròn, vảy thân hình lược, sống ở biển (nhớ câu: cá hoặc bơi lượn dưới biển rộng).

一种鱼,体长而侧扁,银灰带橙黄色,吻圆钝,牙呈绒毛状,头上的鳞圆形,其他部分的鳞呈栉状,生活在海洋中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䱛
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Hình thái radical:
⿰,魚,或
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép