Bản dịch của từ 䱛 trong tiếng Việt
䱛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䱛 (Danh từ)
【huò】
01
Một loại cá nhỏ, thân dài và dẹt bên, màu xám bạc pha vàng cam, mõm tròn cùn, răng như lông tơ, vảy đầu tròn, vảy thân hình lược, sống ở biển (nhớ câu: cá hoặc bơi lượn dưới biển rộng).
一种鱼,体长而侧扁,银灰带橙黄色,吻圆钝,牙呈绒毛状,头上的鳞圆形,其他部分的鳞呈栉状,生活在海洋中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
