Bản dịch của từ 䱠 trong tiếng Việt
䱠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䱠 (Danh từ)
【zhàn】
01
Một loại cá không có vảy, dài khoảng bảy tám tấc (như cá chiêm trong sông nước Việt)
一种无鳞,长七八寸的鱼。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIÊM】
- Các biến thể:
- 𩻣, 𩹆
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,戔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一乚丶丿一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
覱
佔
䪌
㻵
战
颤
欃
轏
嶘
䧯
虦
䐤
鮽
䲏
鯷
鮓
䰽
䱺
鰨
鮷
鯨
䲖
䲂
鱗
黼
彟
䵨
䉝
寳
䫧
鵵
爂
蠏
鏀
瀖
譖
