Bản dịch của từ 䱤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiàn
01

Tên gọi khác của cá quả (cá lóc), một loại cá nước ngọt phổ biến ở Việt Nam.

鳡鱼的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loài cá giống cá chép nhỏ, quen thuộc như cá rô đồng trong ao làng (dễ nhớ vì 'hiển' nghe gần giống 'hiền', cá hiền lành trong ao).

略像鲫鱼的鱼。

Ví dụ
䱤
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỂN】
Hình thái radical:
⿰,魚,臽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿乚丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép