Bản dịch của từ 䱹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎ

ㄓㄚˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhǎ
01

Món cá muối chua truyền thống, giống như cá ướp muối lâu ngày để ăn kèm (nhớ câu 'cá trá muối chua' dễ thuộc).

同“鲊”。腌鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䱹
Bính âm:
【zhǎ】【ㄓㄚˇ】【TRÁ】
Các biến thể:
𩹦
Hình thái radical:
⿰,魚,差
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶丿一一丨一丿一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép