Bản dịch của từ 䱾 trong tiếng Việt
䱾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóu | ㄌㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
䱾 (Danh từ)
【lóu】
01
Cá xanh to, giống cá chép thơm ngon (dễ nhớ: cá 'lâu' lớn, xanh mướt như nước sông)
大青鱼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lóu】【ㄌㄡˊ】【LÂU】
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,婁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一一丨乚一丨乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
髏
耬
遱
貗
鷜
耧
㲎
樓
謱
䮫
婁
䝏
婾
嵎
㦛
覦
㪌
於
睮
于
舆
萮
鷠
伃
䲙
魦
䱯
魚
魼
鯲
魡
鰶
鯓
鱯
䲘
鮽
韣
羇
鑃
欇
𠚠
邏
䮵
䕾
鬜
驑
䵂
䞊
