Bản dịch của từ 䲄 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

mǐn
01

Cá mẫn, một loại cá biển thân dài, miệng to, răng sắc nhọn (giống cá tuyết, cùng ký tự ).

同“鳘”。

Ví dụ
02

Cá nói chung, từ chỉ chung cho các loài cá.

鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䲄
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Hình thái radical:
⿰,魚,敏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一乚乚丶丶一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép