ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䲆
Bảng phân tích âm vị 䲆
Sū
Giống như chữ '稣' (một chữ Hán khác cùng âm và nghĩa, thường dùng trong từ '复苏' nghĩa là hồi sinh, phục hồi).
同“稣”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép