Bản dịch của từ 䲉 trong tiếng Việt
䲉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sī | ㄙ | N/A | N/A | N/A |
䲉 (Danh từ)
【sī】
01
Tên gọi khác của cá ngừ, loài cá biển quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam (cá ngừ đại dương).
鲔鱼的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〔䱀~〕Tên gọi của cá đầu vàng, một loại cá nước ngọt có đầu màu vàng. (Gợi nhớ cá đầu vàng trong ao hồ)
〔䱀~〕黄颡鱼。
Ví dụ
