Bản dịch của từ 䲉 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên gọi khác của cá ngừ, loài cá biển quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam (cá ngừ đại dương).

鲔鱼的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

~〕Tên gọi của cá đầu vàng, một loại cá nước ngọt có đầu màu vàng. (Gợi nhớ cá đầu vàng trong ao hồ)

〔䱀~〕黄颡鱼。

Ví dụ
䲉
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,魚,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨丨一一一丿丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép