Bản dịch của từ 䲊 trong tiếng Việt
䲊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䲊 (Danh từ)
【duò】
01
Cá con, cá giống nhỏ như cá bột (giúp nhớ: cá con nhỏ như giọt nước)
鱼苗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠT】
- Các biến thể:
- 𩷷, 𩼂, 𩼏, 𩼐
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,隋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶乚乚丨一丿一丨一丿乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䓕
妥
㰐
㟎
楕
椭
鰖
嫷
橢
彵
庹
䲦
䙃
跺
挆
柮
駄
䩔
䑨
柂
尮
垜
憜
堕
䱍
鰤
䲆
鱭
䲇
鮒
鯣
䱫
鮁
鯁
鯢
䲈
糴
䮴
䣣
䂁
鰹
囎
鳤
䥭
鑔
讄
觽
襶
