Bản dịch của từ 䲌 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

kuǎn
01

Âm thanh phát ra khi cá va chạm vào lưới bắt cá.

鱼触撞网罩发出的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại cá, nhớ đến tiếng chạm lưới cá vang lên khi bắt cá (âm thanh 'kuǎn' như tiếng cá đụng lưới).

一种鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䲌
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOÁN】
Các biến thể:
𩺶
Hình thái radical:
⿰,魚,款
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨一一一丨丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép