Bản dịch của từ 䲓 trong tiếng Việt
䲓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䲓 (Danh từ)
【yǎn】
01
〔~鰅〕một loại cá (cá yển), hình ảnh cá há miệng trên mặt nước như đang thở hổn hển (gợi nhớ tiếng Việt “yển” như cá yển)
〔~鰅〕一种鱼。
Ví dụ
02
Giống chữ “噞”, chỉ hành động cá mở miệng trên mặt nước để thở, như cá đang há miệng lấy không khí.
同“噞”。鱼在水面张口呼吸。
Ví dụ
