Bản dịch của từ 䲓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

yǎn
01

〔~〕một loại cá (cá yển), hình ảnh cá há miệng trên mặt nước như đang thở hổn hển (gợi nhớ tiếng Việt “yển” như cá yển)

〔~鰅〕一种鱼。

Ví dụ
02

Giống chữ “”, chỉ hành động cá mở miệng trên mặt nước để thở, như cá đang há miệng lấy không khí.

同“噞”。鱼在水面张口呼吸。

Ví dụ
䲓
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿰,魚,僉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép