Bản dịch của từ 䲔 trong tiếng Việt
䲔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
䲔 (Danh từ)
【jīng】
01
Cá voi khổng lồ của biển cả (nhớ đến tiếng Việt 'kinh' lớn lao, to lớn)
同“鯨”。《説文•魚部》:“䲔,海大魚也。从魚,畺聲。鯨,䲔或从京。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,畺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨乚一丨一一丨乚一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䞍
殑
暒
勍
樈
㢣
䵞
擎
夝
黥
剠
㔀
儬
濪
渹
綮
慶
箐
磬
殸
罄
凊
㵾
庆
荊
巠
泾
鼱
箐
稉
坕
綡
粇
经
菁
葏
魚
鯂
鰾
鯭
鰇
䲎
鱉
魻
鮱
鮺
䱿
鰔
鑬
癲
㕔
灞
巙
灟
鼞
籪
穲
鱩
鸀
灠
