Bản dịch của từ 䲕 trong tiếng Việt
䲕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | N/A | N/A | N/A |
䲕 (Danh từ)
【pū】
01
Cá heo nước ngọt sông Dương Tử (giống cá heo sống trong sông, thân mềm mại như 'phổ' biến trong nước)
江豚。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【pū】【ㄆㄨ】【PHỔ】
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,普
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶丿一丨丨丶丿一丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擈
脯
溥
埔
暜
谱
蹼
朴
浦
烳
圃
镨
暴
舖
堡
铺
瀑
舗
鋪
曝
㬥
䱝
鯸
䱺
魲
鯍
䲜
鱠
鮟
䱳
鮀
鱏
魧
躠
鑚
虅
颧
䶞
䜢
籠
䵼
彏
攣
灡
讏
