Bản dịch của từ 䲖 trong tiếng Việt
䲖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
䲖 (Danh từ)
【chóu】
01
Con cá lớn, to như cá trù trong ao hồ (dễ nhớ vì chữ này có bộ thủy, liên quan đến nước và cá)
大鱼。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
- Các biến thể:
- 𩾂
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,壽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丨一乚一丨一一丨乚一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䌧
䇺
䓓
仇
醻
裯
㐜
躊
儔
幬
㦞
畴
鱫
魾
鮌
鰯
鰎
鱄
䰵
鰽
鯠
鯜
䱥
鰉
鼝
糶
㚂
鬣
饟
䲗
䲘
鑯
㩸
㘛
讗
籮
