Bản dịch của từ 䲗 trong tiếng Việt
䲗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䲗 (Danh từ)
【xián】
01
Một loại cá thân dẹp dài, không có vảy, miệng nhỏ, mõm nhọn, có thể co giãn, sống gần đáy biển; thường gặp các loại như cá hiên hồng, cá hiên đuôi đẹp.
一种鱼,体平扁而较长,无鳞,口小,吻尖,能伸缩,是生活于近海底层的小型鱼类,种类多,常见的有绯~,美尾~等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
