Bản dịch của từ 䲛 trong tiếng Việt
䲛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䲛 (Danh từ)
【méng】
01
Xem chữ “䱎” (tên cổ của cá ngừ, loại cá tầm)
见“䱎”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
- Các biến thể:
- 鯍, 𩶡, 𩶶
- Hình thái radical:
- ⿰,魚,瞢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 魚
- Số nét:
- 27
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨一一丨丨乚丨丨一丶乚丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幪
䤓
鯍
瞢
䴿
橗
䒐
矒
霿
㙹
䑃
莔
鱵
鮾
䱑
䱋
鯖
鰁
䱿
䱢
鮩
鱩
鯏
鱗
䮾
讝
趲
䶦
鱵
𠓚
驢
鑴
䵵
黶
釃
躦
