Bản dịch của từ 䲞 trong tiếng Việt
䲞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
䲞 (Danh từ)
【】
01
Chữ giản thể thay thế cho '𩶘', chỉ chung các loại cá vược (cá chẽm) quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam (nhớ câu 'vược vũ' dễ nhớ).
“𩶘”的类推简化字。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄩˊ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 𩶘
- Hình thái radical:
- ⿰,鱼,立
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鱼
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚一丨一一丶一丶丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠣
䥶
㮚
㔏
纅
䤙
攭
雳
鉝
傈
脷
厯
癳
㦬
蓏
㰁
臝
㒩
砢
躶
曪
攭
捰
㵣
鲇
鳤
鲏
鲟
鳌
鲨
鳇
鲣
鲘
鲽
鲃
鲞
㷟
裸
躳
詫
愷
暓
㡙
睹
㨜
搯
瑐
㮞
