ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䲠
Bảng phân tích âm vị 䲠
Chūn
Xem 鰆魚 | 䲠 鱼
See 鰆魚|䲠鱼 [chūnyú]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cá thu
鱼名马鲛鱼鱼纲鰆科 (鲅科) 体长,侧扁,长达一米余体银灰色,具暗色横纹或斑点,鳞细小或无,口大,吻尖常群集作远程洄游,性凶猛,捕食小鱼中国沿海均产
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép